Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.82 bàn/Trận
24/3
Thẻ
2.45 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

31
K. RahmanTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

6
S. JassimTiền vệ

5
A. MouddaneHậu vệ

35
M. TahaTiền vệ

15
SaadehTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Karma | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 18/9 | +9 |
2 Al-Naft SC | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 13/5 | +8 |
3 Al Shorta | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 12/5 | +7 |
4 Newroz SC(IRQ) | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 13/5 | +8 |
5 Erbil SC | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 14/7 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














