Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Sutjeska Niksic | 33 | 65 | 20 | 5 | 8 | 50/31 | +19 |
2 FK Buducnost Podgorica | 32 | 60 | 17 | 9 | 6 | 56/36 | +20 |
3 FK Grbalj Radanovici | 33 | 51 | 13 | 12 | 8 | 41/21 | +20 |
4 FK Rudar Pljevlja | 32 | 51 | 15 | 6 | 11 | 40/37 | +3 |
5 Celik Niksic | 32 | 50 | 14 | 8 | 10 | 38/34 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










