Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
15/2
Thẻ
1.06 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Mladost DG | 34 | 58 | 17 | 8 | 9 | 43/35 | +8 |
2 FK Berane | 34 | 54 | 16 | 7 | 11 | 35/25 | +10 |
3 KOM Podgorica | 34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 42/35 | +7 |
4 Bokelj Kotor | 34 | 51 | 13 | 12 | 9 | 35/28 | +7 |
10 Celik Niksic | 19 | 16 | 4 | 5 | 10 | 16/31 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












