Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
9
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

36
MorideleHậu vệ
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

14
L. ShenHậu vệ

4
Y. ZhangHậu vệ

9
B. WangTiền đạo

5
Y. HuangHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hubei U20 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Yunnan U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 12/5 | +7 |
3 Xinjiang U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 9/3 | +6 |
4 Hebei U20 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2/11 | -9 |
5 Jiangxi U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/13 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










