Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.63 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.38 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
B. DingThủ môn
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
B. ZhongHậu vệ

20
W. WangTiền đạo

18
Y. LiTiền đạo

16
H. ZhouHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hubei U20 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Yunnan U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 12/5 | +7 |
3 Xinjiang U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 9/3 | +6 |
4 Hebei U20 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2/11 | -9 |
5 Jiangxi U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/13 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu











