Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.78 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.33 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

34
K. WangHậu vệ
134
Phút thi đấu
3.6
Phong độ

11
S. WeiHậu vệ
3.4

5
T. YuHậu vệ
2.9

2
K. SunHậu vệ
2.9

16
X. YangHậu vệ
2.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hubei U20 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Yunnan U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 12/5 | +7 |
3 Xinjiang U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 9/3 | +6 |
4 Hebei U20 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2/11 | -9 |
5 Jiangxi U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/13 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu












