Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
16/2
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

88
H. LiangTiền đạo
730
Phút thi đấu
0
Phong độ

67
Y. LiuThủ môn

66
X. JingHậu vệ

18
H. JiangTiền vệ

13
B. ZhongHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuxi Team | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 22/10 | +12 |
2 Suqian Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
3 Changzhou Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
4 Nantong Team | 12 | 20 | 5 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
11 Yangzhou Team | 12 | 12 | 3 | 3 | 6 | 7/13 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Yangzhou Sports Park Stadium
Yangzhou, Trung Quốc
Sức chứa:
32,000










