Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
3/1
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
H. TranTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. MpandeTiền đạo

2
Quốc ThắngHậu vệ

31
Thái BảoTiền vệ

19
Mạnh DũngTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

25.Bicou BissaintheTiền vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 09/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
8 Hải Phòng | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 11/10 | +1 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Lach Tray Stadium
Haiphong, Việt Nam
Sức chứa:
30,000

















