Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
19/1
Thẻ
1.82 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
Đình TrọngHậu vệ
90
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
Minh PhúcTiền vệ
7

90
B. PereaTiền đạo
4.3

6
S. MaukTiền vệ
3.9

5
Văn HậuHậu vệ
3.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
5 CA HCM | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hang Day Stadium
Hanoi, Việt Nam
Sức chứa:
19,500




















