Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
6/1
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

25
Thế TàiThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Thanh TrườngTiền vệ

26
Hải ĐứcHậu vệ

5
F. FridayTiền đạo

88
D. NguyenThủ môn
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Nguyễn Thái SơnTiền vệ
Rách dây chằng gối
Cuối tháng 11/2026

Marciel Silva Da SilvaTiền vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
5 CA HCM | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ninh Bình Stadium
Hoa Lư, Việt Nam
Sức chứa:
15,000













