Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
20
Bàn thua
0.95 bàn/Trận
30/3
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
10
Bàn thắng

31
T. TanTiền đạo
1.454
Phút thi đấu
0
Phong độ

13
W. FeikeTiền đạo

3
P. WangHậu vệ

2
L. XiangweiHậu vệ

-
S. LiTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanxi Longjin(2015-2022) | 14 | 32 | 9 | 5 | 0 | 25/8 | +17 |
2 Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 29/11 | +18 |
3 Shijiazhuang Gongfu | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 18/10 | +8 |
4 Xi'an Wolves(2018-2022) | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 20/12 | +8 |
5 Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | 14 | 18 | 5 | 3 | 6 | 14/16 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










