Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
28
Bàn thua
1 bàn/Trận
44/2
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

5
Z. NiuHậu vệ
2.492
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

28
Y. ZhangTiền vệ
6.4

7
T. ConraadTiền đạo
6.4

10
H. VidalTiền vệ
6.3

31
DominicTiền đạo
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangdong Guangzhou Power | 28 | 61 | 18 | 7 | 3 | 56/27 | +29 |
2 Nantong Zhiyun | 28 | 54 | 15 | 9 | 4 | 37/20 | +17 |
3 Guangxi Hengchen | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 45/33 | +12 |
4 Shenzhen Juniors | 28 | 46 | 12 | 10 | 6 | 42/32 | +10 |
7 Shijiazhuang Gongfu | 28 | 40 | 11 | 7 | 10 | 29/28 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Shijiazhuang Yutong International Sports Center
Shijiazhuang, Trung Quốc
Sức chứa:
32,000
















