Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.04 bàn/Trận
35/3
Thẻ
1.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
R. LiHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

46
Y. YaoTiền vệ

17
W. SuiThủ môn

31
Q. ZhouTiền vệ

43
L. TianyiHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanxi Longjin(2015-2022) | 14 | 32 | 9 | 5 | 0 | 25/8 | +17 |
2 Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 29/11 | +18 |
3 Shijiazhuang Gongfu | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 18/10 | +8 |
4 Xi'an Wolves(2018-2022) | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 20/12 | +8 |
5 Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | 14 | 18 | 5 | 3 | 6 | 14/16 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










