Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
15
Bàn thua
3.75 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
J. EdwardsHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. McintyreHậu vệ

-
J. Chalabi

-
A. Loughnan

-
F. Pratt
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cashmere Technical | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 20/2 | +18 |
2 Auckland City | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 11/4 | +7 |
3 Miramar Rangers | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/6 | +5 |
4 Birkenhead United | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9/5 | +4 |
11 Wellington Phoenix Reserve | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2/15 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














