Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Hamed BasiriTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. BidwellTiền vệ

-
A. Connor-McCleanTiền đạo

-
S. Philip

-
J. Taylor
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cashmere Technical | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 20/2 | +18 |
2 Auckland City | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 11/4 | +7 |
3 Miramar Rangers | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/6 | +5 |
4 Birkenhead United | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9/5 | +4 |
5 Auckland United | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 12/7 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Shepherds Park
Auckland, New Zealand
Sức chứa:
1,000















