Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
3.2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
D. ManickumTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
A. MitchellHậu vệ

-
L. Caunter

15
J. FooTiền vệ

-
Matthew FoordThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cashmere Technical | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 20/2 | +18 |
2 Auckland City | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 11/4 | +7 |
3 Miramar Rangers | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/6 | +5 |
4 Birkenhead United | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9/5 | +4 |
5 Auckland United | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 12/7 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Kiwitea Street
Auckland, New Zealand
Sức chứa:
5,000
















