Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
7/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Wellsbury-
360
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. SupykHậu vệ

-
Joshua ZatorskiTiền vệ

-
J. SinclairTiền đạo

-
G. Bouzoukis
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cashmere Technical | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 20/2 | +18 |
2 Auckland City | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 11/4 | +7 |
3 Miramar Rangers | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/6 | +5 |
4 Birkenhead United | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9/5 | +4 |
6 Wellington Olympic | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 10/6 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Wakefield Park
Wellington, New Zealand
Sức chứa:
1,000














