Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.42 bàn/Trận
25
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
24/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
O. MoreiraTiền vệ
305
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
T. SemedoTiền vệ

-
A. Silva

-
A. LopesHậu vệ

-
S. FettahiTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Jordan BarbalinardoHậu vệ
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 11/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
8 Walferdange | 11 | 16 | 5 | 1 | 5 | 20/23 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













