Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
2.43 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
28/1
Thẻ
2.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
Gianni MedinaTiền vệ
91
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

29
J. KumbiTiền đạo
3.2

11
C. Issaka
3.1

26
J. A. PelletierHậu vệ
2.9

-
J. MachadoThủ môn
2.4
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

19.Yann GodartHậu vệ
Đứt dây chằng chéo
Cuối tháng 06/2026

Mantene CoulibalyHậu vệ
Gãy xương
Đầu tháng 10/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
5 Racing Union Luxemburg | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/11 | +19 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade John Grün
Mondorf-les-Bains, Luxembourg
Sức chứa:
3,600















