Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
2.36 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
34/4
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

71
T. CrameTiền đạo
70
Phút thi đấu
5.9
Phong độ

11
J. RodriguesdaCruzTiền vệ
4.4

27
KenioCabralHậu vệ
4.1

7
R. FernandesTiền vệ
4.1

35
M. Djalo
3.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
5 Racing Union Luxemburg | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 30/11 | +19 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Terrain Bousbierg
Biisen, Luxembourg
Sức chứa:
1,000


















