Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
6/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

31
J. SirotníkThủ môn
210
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

18
P. Nghabo
6.9

19
D. NěmečekHậu vệ
6.8

30
O. CondéTiền đạo
6.8

15
J. SterbaHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 30 | 78 | 25 | 3 | 2 | 61/11 | +50 |
2 FC Viktoria Plzeň | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 59/28 | +31 |
3 FC Baník Ostrava | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 52/26 | +26 |
4 AC Sparta Praha | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 56/33 | +23 |
5 FK Jablonec | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 47/25 | +22 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Za Parkem
Vishkov, CH Séc
Sức chứa:
3,000













