Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
2 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.81 bàn/Trận
29/2
Thẻ
1.94 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

99
A. MemićTiền đạo
1.128
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

40
S. DwehHậu vệ
6.6

-
D. KrčíkHậu vệ
6.3

17
P. HrošovskýTiền vệ
6.3

6
L. ČervTiền vệ
6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

21.Václav JemelkaHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 04/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 27/7 | +20 |
2 AC Sparta Praha | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/13 | +12 |
3 FK Mladá Boleslav | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 SK Sigma Olomouc | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
9 FC Viktoria Plzeň | 12 | 16 | 4 | 4 | 4 | 24/21 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Doosan Arena
Pilsner, CH Séc
Sức chứa:
11,700



















