Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
23/3
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
A. GningTiền đạo
301
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

-
Y. SkybaHậu vệ
6.3

99
V. SinyavskiyTiền vệ
6.2

23
M. JedličkaThủ môn
6.1

22
V. SkrkonTiền đạo
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 27/7 | +20 |
2 AC Sparta Praha | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/13 | +12 |
3 FK Mladá Boleslav | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 SK Sigma Olomouc | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
13 FC Baník Ostrava | 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 7/18 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Městský stadion ve Vítkovicích
Ostrava, CH Séc
Sức chứa:
15,123

















