Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Varde (nữ) | 14 | 29 | 9 | 2 | 3 | 33/9 | +24 |
2 Team Viborg (nữ) | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 35/15 | +20 |
3 Sonderjyske (w) | 14 | 23 | 6 | 5 | 3 | 31/21 | +10 |
4 Vejlby (w) | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 18/15 | +3 |
6 Vorup (nữ) | 14 | 16 | 4 | 4 | 6 | 18/33 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu









