Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
3.07 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASA Aarhus (nữ) | 14 | 37 | 12 | 1 | 1 | 52/8 | +44 |
2 FC Copenhagen (W) | 14 | 35 | 11 | 2 | 1 | 41/10 | +31 |
3 Thisted FC (nữ) | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 21/13 | +8 |
4 Osterbro IF (nữ) | 14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 12/18 | -6 |
8 Varde (nữ) | 14 | 6 | 2 | 0 | 12 | 12/43 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước















