Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
27
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
25/3
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. SchütteHậu vệ
900
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
K. MarquesTiền vệ

2
Janik FaldeyHậu vệ

13
B. VogelTiền vệ

-
R. Sousa
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
12 Victoria Rosport | 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 21/26 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
VictoriArena
Rosport, Luxembourg
Sức chứa:
2,500















