Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
4/1
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Meshkov-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
I. Demidovich

-
J. Mukune

-
D. SatsukevichTiền vệ

-
M. Verenich
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mogilev | 20 | 57 | 19 | 0 | 1 | 105/9 | +96 |
2 Shakhter Soligorsk II | 20 | 49 | 16 | 1 | 3 | 80/16 | +64 |
3 Osipovichy | 20 | 37 | 12 | 1 | 7 | 44/35 | +9 |
4 Gorki | 20 | 35 | 10 | 5 | 5 | 35/21 | +14 |
5 Victoria Maryina Gorka | 20 | 31 | 9 | 4 | 7 | 43/37 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











