Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
61
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
24/0
Thẻ
0.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
G. Varkulevich-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Nikita Akushko

2
Artem GerasimHậu vệ

-
N. Korshun

-
Nikita TsubaThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Molodechno | 34 | 76 | 23 | 7 | 4 | 62/26 | +36 |
2 Maxline Vitebsk | 34 | 73 | 23 | 4 | 7 | 75/27 | +48 |
3 Niva Dolbizno | 33 | 70 | 21 | 7 | 5 | 73/30 | +43 |
4 FC Belshina Babruisk | 34 | 69 | 23 | 5 | 6 | 84/42 | +42 |
15 Shakhter Soligorsk II | 34 | 31 | 9 | 4 | 21 | 33/61 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadyen FOK Prypiac
Pietrykaw, Belarus
Sức chứa:
1,500












