Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mogilev | 20 | 57 | 19 | 0 | 1 | 105/9 | +96 |
2 Shakhter Soligorsk II | 20 | 49 | 16 | 1 | 3 | 80/16 | +64 |
3 Osipovichy | 20 | 37 | 12 | 1 | 7 | 44/35 | +9 |
4 Gorki | 20 | 35 | 10 | 5 | 5 | 35/21 | +14 |
5 Victoria Maryina Gorka | 20 | 31 | 9 | 4 | 7 | 43/37 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










