Thống kê mùa giải 2011 - 2012
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
67
Bàn thua
2.23 bàn/Trận
0/3
Thẻ
0.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Viitorul Constanta | 30 | 61 | 17 | 10 | 3 | 55/18 | +37 |
2 ACSM Politehnica Iași | 30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 51/26 | +25 |
3 Delta Tulcea | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 55/28 | +27 |
4 ACS Sageata Navodari | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 47/33 | +14 |
16 Victoria Branesti | 30 | 15 | 4 | 3 | 23 | 17/67 | -50 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











