Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Voluntari | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 58/18 | +40 |
2 Academica Clinceni | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 44/16 | +28 |
3 ACS Foresta Suceava | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 42/22 | +20 |
4 Gloria Buzau | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 38/30 | +8 |
7 ACS Sageata Navodari | 22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 18/43 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











