Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
12/1
Thẻ
3.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
D. ClautTiền đạo
121
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

5
J. MancillaTiền vệ
6.3

8
Marco Morigi
6

20
Henrry DiazTiền vệ
6

18
A. Mata
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Portugal U20 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 13/3 | +10 |
2 Cote d'Ivoire U23 | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 8/5 | +3 |
3 Japan U19 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | -1 |
4 Canada U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/9 | -5 |
5 Venezuela U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước












