Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
3.78 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.78 bàn/Trận
14/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
F. SamsonHậu vệ
382
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

-
S. JimohTiền vệ
6.7

10
L. MackenzieTiền vệ
6.7

16
S. KozlovskiyHậu vệ
6.7

15
M. VogeleHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Canada U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 24/1 | +23 |
2 Nicaragua U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 12/5 | +7 |
3 Aruba U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 4/2 | +2 |
4 Martinique U20 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7/14 | -7 |
5 US Virgin Islands U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4/29 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước


















