Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
16/0
Thẻ
3.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

10
J. TaBiTiền vệ
180
Phút thi đấu
4.2
Phong độ

19
E. DouéTiền vệ
4.1

20
L. ZogbeHậu vệ
4

8
P. ZabiTiền vệ
3.9

1
Y. KonanThủ môn
3.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Portugal U20 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 13/3 | +10 |
2 Cote d'Ivoire U23 | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 8/5 | +3 |
3 Japan U19 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | -1 |
4 Canada U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4/9 | -5 |
5 Venezuela U20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước















