Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.32 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
26
Bàn thua
0.84 bàn/Trận
64/2
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
9
Bàn thắng

77
R. MartinezTiền đạo
596
Phút thi đấu
8
Phong độ

-
Á. MonteroThủ môn
7.1

22
M. LanziniTiền vệ
6.9

10
D. ValdésTiền vệ
6.9

-
T. AndradaTiền vệ
6.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

2.Emanuel MammanaHậu vệ
Bầm xương sườn
Giữa tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Estudiantes La Plata | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19/7 | +12 |
2 Boca Juniors | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22/9 | +13 |
3 Velez Sarsfield | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
4 Talleres Cordoba | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
5 CA Independiente | 16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 24/20 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
12 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Jose Amalfitani
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
49,540





























