Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.19 bàn/Trận
71/5
Thẻ
2.45 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
23
Trận thi đấu
11
Bàn thắng

-
G. ÁvalosTiền đạo
2.047
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

7
S. MontielTiền đạo
6.8

-
K. LomónacoHậu vệ
6.7

19
M. AbaldoTiền đạo
6.6

8
M. MezaTiền vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

3.Jonathan De IrastorzaHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Estudiantes La Plata | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19/7 | +12 |
2 Boca Juniors | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22/9 | +13 |
3 Velez Sarsfield | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
4 Talleres Cordoba | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
5 CA Independiente | 16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 24/20 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
11 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Libertadores de America
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
52,360




























