Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Norrkoping IFK U21 | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 41/25 | +16 |
2 Orebro U21 | 14 | 25 | 8 | 1 | 5 | 44/26 | +18 |
3 Degerfors IF U21 | 14 | 25 | 8 | 1 | 5 | 44/36 | +8 |
4 Djurgardens U21 | 14 | 20 | 6 | 2 | 6 | 58/32 | +26 |
6 Vasteras SK FK U21 | 14 | 16 | 4 | 4 | 6 | 28/38 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










