Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
2.08 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
33
Bàn thua
2.54 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brommapojkarna U21 | 14 | 34 | 11 | 1 | 2 | 37/11 | +26 |
2 Djurgardens U21 | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 25/18 | +7 |
3 Degerfors IF U21 | 14 | 17 | 5 | 2 | 7 | 34/34 | 0 |
4 GIF Sundsvall U21 | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 21/21 | 0 |
7 Orebro U21 | 13 | 15 | 4 | 3 | 6 | 27/33 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










