Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brommapojkarna U21 | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/4 | +5 |
2 Norrkoping IFK U21 | 6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 8/7 | +1 |
3 Djurgardens U21 | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 5/7 | -2 |
4 IK Sirius FK U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 5/9 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









