Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Luverdense | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 7/3 | +4 |
2 Mixto EC | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 13/4 | +9 |
3 OperArio MT | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 9/9 | 0 |
4 Sport Sinop | 9 | 13 | 3 | 4 | 2 | 6/4 | +2 |
10 Várzea Grande EC | 9 | 5 | 1 | 2 | 6 | 5/14 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











