Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
35/2
Thẻ
3.7 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Capital CF | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 16/6 | +10 |
2 Goiatuba | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 13/7 | +6 |
3 Mixto EC | 10 | 12 | 2 | 6 | 2 | 10/9 | +1 |
4 Ceilandia DF | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 9/10 | -1 |
6 OperArio MT | 10 | 5 | 1 | 2 | 7 | 7/16 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Governador Jose Fragelli
Cuiabá, Brazil
Sức chứa:
55,000














