Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
12
Bàn thua
1 bàn/Trận
33/0
Thẻ
2.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Capital CF | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 16/6 | +10 |
2 Goiatuba | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 13/7 | +6 |
3 Mixto EC | 10 | 12 | 2 | 6 | 2 | 10/9 | +1 |
4 Ceilandia DF | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 9/10 | -1 |
5 Uniao Rondonopolis MT | 10 | 9 | 2 | 3 | 5 | 11/18 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













