Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.53 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
73
Bàn thua
2.43 bàn/Trận
63/5
Thẻ
2.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
O. OjalaHậu vệ
106
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. PertTiền vệ

-
T. EierHậu vệ

-
M. KivisildTiền vệ

-
G. ParnikTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Viimsi JK | 27 | 58 | 17 | 7 | 3 | 71/24 | +47 |
2 Harju JK Laagri | 27 | 51 | 16 | 3 | 8 | 69/43 | +26 |
3 Tallinna FC Ararat TTU | 27 | 44 | 14 | 2 | 11 | 59/49 | +10 |
4 Ida-Virumaa FC Alliance | 27 | 41 | 13 | 2 | 12 | 53/64 | -11 |
9 Vandra JK Vaprus | 27 | 27 | 8 | 3 | 16 | 39/67 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Vandra Stadium
Vandra, Estonia
Sức chứa:
500












