Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
7 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.33 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

19
A. BinateTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
Joosep Ander KoseTiền đạo

66
K. RoomussaarTiền vệ

24
K. LaurHậu vệ

17
M. KelementTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Levadia Tallinn | 34 | 87 | 27 | 6 | 1 | 91/24 | +67 |
2 Paide Linnameeskond | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53/41 | +12 |
3 FC Flora Tallinn | 34 | 58 | 19 | 1 | 14 | 64/49 | +15 |
4 Nomme JK Kalju | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 58/34 | +24 |
6 Harju JK Laagri | 34 | 47 | 15 | 2 | 17 | 49/50 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Laagri kunstmurustaadion
Tallinn, Estonia
Sức chứa:
2,000














