Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
11
Bàn thua
3.67 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

44
K. NesterovTiền đạo
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

27
Igor UssatsovHậu vệ

4
I. MohhovTiền vệ

95
V. AvilovHậu vệ

39
V. IstsenkoTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JK Welco Elekter | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 99/44 | +55 |
2 Viimsi JK | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 62/33 | +29 |
3 Flora Tallinn II | 33 | 52 | 15 | 7 | 11 | 77/58 | +19 |
4 Tallinna FC Levadia B | 33 | 51 | 16 | 3 | 14 | 67/59 | +8 |
7 Tallinna FC Ararat TTU | 34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43/77 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Lasnamäe Sports Complex Stadium
Tallinn, Estonia
Sức chứa:
500













