Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunkerque | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 47/22 | +25 |
2 Chambly | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 39/14 | +25 |
3 Beauvais | 34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 42/38 | +4 |
4 US Roye | 34 | 50 | 12 | 14 | 8 | 39/35 | +4 |
18 Valenciennes B | 34 | 25 | 4 | 13 | 17 | 29/56 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









