Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
24/3
Thẻ
2.7 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
T. RobinetTiền đạo
343
Phút thi đấu
7
Phong độ

10
A. LebeauTiền vệ
6.9

-
M. DecherfTiền vệ
6.8

7
K. AyariTiền đạo
6.7

19
S. KeitaTiền vệ
6.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

24.Lenny VallierHậu vệ
Vết thương
Đầu tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Saint-Etienne | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Montpellier | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 13/6 | +7 |
3 Nancy | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 12/8 | +4 |
4 Stade Reims | 10 | 18 | 4 | 6 | 0 | 20/12 | +8 |
10 Dunkerque | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 14/16 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Marcel Tribut
Dunkirk, Pháp
Sức chứa:
4,933















