Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
26/2
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
V. SannierTiền vệ
611
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
T. SchroederHậu vệ

-
A. LuthardtThủ môn

-
T. IvesicTiền vệ

-
K. Nascimento
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
14 US Rumelange | 11 | 8 | 2 | 2 | 7 | 15/31 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Municipal
Rumelange, Luxembourg
Sức chứa:
2,950














