Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 F91 Dudelange | 26 | 68 | 22 | 2 | 2 | 81/26 | +55 |
2 Progres Niedercorn | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 72/28 | +44 |
3 Fola Esch | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 72/41 | +31 |
4 Jeunesse Esch | 26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 52/35 | +17 |
14 US Esch | 26 | 4 | 1 | 1 | 24 | 15/73 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











