Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
23/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
D. AndradeHậu vệ
607
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
M. BorgerHậu vệ

-
A. SousaTiền vệ

-
Christophe Andrade BritesTiền đạo

21
L. NurenbergTiền đạo
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Lucas RodriguesTiền đạo
Đứt dây chằng chéo
Giữa tháng 04/2025

10.Andrea DeiddaTiền đạo
Đứt dây chằng chéo
Giữa tháng 07/2024
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
10 Jeunesse Esch | 11 | 13 | 4 | 1 | 6 | 19/21 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade de la Frontière
Esch-sur-Alzette, Luxembourg
Sức chứa:
4,000

















